划船比赛
huáchuán bǐsài
Đua thuyền
Hán việt: hoa thuyền bì trại
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đua thuyền
Ví dụ (3)
shangzhèng zài xínghuáchuán sài
Trên hồ đang tổ chức cuộc đua thuyền.
zhèchǎnghuáchuán sài yǐnlehěnduōduì wu
Cuộc đua thuyền này thu hút nhiều đội.
zàihuáchuán sàizhōnghuò míng
Anh ấy đạt hạng nhất trong cuộc đua thuyền.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây