足球场
上
有
二十二名
球员
There are twenty-two players on the football field.
Trên sân bóng có 22 cầu thủ.
他
是
这个
足球场
的
管理员
He is the manager of this football field.
Anh ấy là người quản lý sân bóng đá này.
足球场
上
的
草
很
绿
The grass on the football field is very green.
Cỏ trên sân bóng đá rất xanh.
她
的
评估
结果
非常
准确。
Her assessment results are very accurate.
Kết quả đánh giá của cô ấy rất chính xác.
早
知道
结果,
我
就
不
担心
了。
If I had known the result earlier, I wouldn't have worried.
Nếu biết kết quả sớm, tôi đã không lo lắng.
你
的
血液
化验
结果
出来
了吗?
Have your blood test results come out?
Ví dụ 4:我需要做尿检。
Dịch tiếng Việt: Tôi cần làm xét nghiệm nước tiểu.
Dịch tiếng Anh: I need to do a urine test.
Kết quả xét nghiệm máu của bạn đã có chưa?
这次
失败
以后,
他
变得
更加
努力。
After this failure, he became even more determined.
Sau lần thất bại này, anh ta trở nên nỗ lực hơn.
努力
不
一定
成功,
但
不
努力
一定
失败。
Effort doesn't necessarily mean success, but no effort definitely means failure.
Cố gắng không chắc chắn thành công, nhưng không cố gắng chắc chắn thất bại.
我们
都
从
失败
中
获得
经历。
We all gain experience from failure.
Chúng ta đều có được kinh nghiệm từ thất bại.
在
这次
比赛
中,
我们
的
对手
非常
强大。
In this match, our opponent is very strong.
Trong trận đấu này, đối thủ của chúng tôi rất mạnh.
我们
必须
分析
对手
的
策略
来
赢得
比赛。
We must analyze the opponent's strategy to win the game.
Chúng ta phải phân tích chiến lược của đối thủ để giành chiến thắng.
他
成功
地
击败
了
所有
的
对手。
He successfully defeated all opponents.
Anh ấy đã thành công trong việc đánh bại tất cả các đối thủ.
裁判
宣布
了
赛事
的
结果。
The judge announced the result of the match.
Trọng tài đã công bố kết quả của trận đấu.
他
对
裁判
的
判决
表示
不满。
He expressed dissatisfaction with the referee's decision.
Anh ấy biểu thị sự không hài lòng với quyết định của trọng tài.
裁判
正在
审理
这个
案件。
The judge is hearing the case.
Quan tòa đang xử lý vụ án này.
这场
比赛
的
比分
是
2
比
1。
The score of this game is 2 to 1.
Tỉ số của trận đấu này là 2 đối 1.
我
想
知道
昨天
足球比赛
的
比分。
I want to know the score of yesterday's football match.
Tôi muốn biết tỉ số của trận bóng đá hôm qua.
大家
都
在
等待
最终
的
比分。
Everyone is waiting for the final score.
Mọi người đều đang chờ đợi tỉ số cuối cùng.
我们
队
的
主场
比赛
总是
吸引
很多
观众。
Our team's home games always attract a lot of spectators.
Các trận đấu sân nhà của đội chúng tôi luôn thu hút nhiều khán giả.
主场
比赛
给
了
我们
更大
的
优势。
Home games give us a greater advantage.
Các trận đấu trên sân nhà mang lại cho chúng tôi lợi thế lớn hơn.
他们
在
最后
一场
主场
比赛
中
赢得
了
胜利。
They won in their last home game.
Họ đã giành chiến thắng trong trận đấu sân nhà cuối cùng của mình.