踢拳
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 踢拳
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kickboxing
Ví dụ (3)
他每周二练习踢拳。
Thứ Ba hằng tuần anh ấy luyện kickboxing.
踢拳训练很消耗体力。
Tập kickboxing rất tốn thể lực.
她报名参加了踢拳课程。
Cô ấy đăng ký tham gia khóa kickboxing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây