足球鞋
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "足球鞋" (zúqiúxié) nghĩa là "Giày đá bóng", ghép bởi: 足 (zú): Chân + 球 (qiú): bóng + 鞋 (xié): giày.
Thành phần cấu tạo
足球鞋
Giày đá bóng
足
王
求
革
圭
Hình ảnh:

Phân tích từ 足球鞋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giày đá bóng
Ví dụ (3)
他买了一双新的足球鞋。
Anh ấy mua một đôi giày đá bóng mới.
下雨天要穿防滑的足球鞋。
Ngày mưa phải mang giày đá bóng chống trượt.
这双足球鞋很适合草地球场。
Đôi giày đá bóng này rất hợp với sân cỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây