台球杆
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 台球杆
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gậy chơi bi-a
Ví dụ (3)
他用台球杆击球。
Anh ấy dùng gậy bi-a đánh bóng.
这根台球杆很直。
Cây gậy bi-a này rất thẳng.
台球杆要小心保管。
Gậy bi-a cần được bảo quản cẩn thận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây