橄榄球
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bóng bầu dục
Ví dụ (3)
他们在操场上打橄榄球。
Họ chơi bóng bầu dục trên sân.
橄榄球比赛身体对抗很强。
Trận bóng bầu dục có đối kháng thể lực rất mạnh.
这个橄榄球是棕色的。
Quả bóng bầu dục này màu nâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây