冰鞋
bīngxié
Giày trượt băng
Hán việt: băng hài
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giày trượt băng
Ví dụ (3)
chuān穿shàngbīngxiéliūbīng
Cô ấy mang giày trượt băng để đi trượt băng.
zhèshuāngbīngxiétài xiǎo le
Đôi giày trượt băng này quá nhỏ.
bīngxiédedāorènhěnfēng
Lưỡi giày trượt băng rất sắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây