Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 冰鞋
HSK1
冰鞋
bīngxié
Giày trượt băng
Hán việt:
băng hài
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 冰鞋
冰
【bīng】
Băng
鞋
【xié】
giày
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 冰鞋
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Giày trượt băng
Ví dụ (3)
tā
她
chuān
穿
shàng
上
bīng
冰
xié
鞋
qù
去
liū
溜
bīng
冰
。
Cô ấy mang
giày trượt băng
để đi trượt băng.
zhè
这
shuāng
双
bīng
冰
xié
鞋
tài
xiǎo
le
太
小
了
。
Đôi
giày trượt băng
này quá nhỏ.
bīng
冰
xié
鞋
de
的
dāo
刀
rèn
刃
hěn
很
fēng
lì
锋
利
。
Lưỡi
giày trượt băng
rất sắc.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây