滑雪板
副
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "滑雪板" (huáxuěbǎn) nghĩa là "Ván trượt tuyết", ghép bởi: 滑 (huá): Trơn + 雪 (xuě): tuyết + 板 (bǎn): Bảng.
Thành phần cấu tạo
滑雪板
Ván trượt tuyết
氵
骨
雨
彐
木
反
Hình ảnh:

Phân tích từ 滑雪板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ván trượt tuyết
Ví dụ (3)
他租了一副滑雪板。
Anh ấy thuê một bộ ván trượt tuyết.
滑雪板放在车顶上。
Ván trượt tuyết được đặt trên nóc xe.
初学者要选择合适的滑雪板。
Người mới học phải chọn ván trượt tuyết phù hợp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây