Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
滑雪板
huáxuěbǎn
Ván trượt tuyết
Hán việt: cốt tuyết bản
副
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "滑雪板" (huáxuěbǎn) nghĩa là "Ván trượt tuyết", ghép bởi: 滑 (huá): Trơn + 雪 (xuě): tuyết + 板 (bǎn): Bảng.

Thành phần cấu tạo

滑雪板
huáxuěbǎn
Ván trượt tuyết
氵
骨
雨
彐
木
反

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ván trượt tuyết
Ví dụ (3)
tā他zū租le了yí一fù副huá滑xuě雪bǎn板。
Anh ấy thuê một bộ ván trượt tuyết.
huá滑xuě雪bǎn板fàng放zài在chē车dǐng顶shang上。
Ván trượt tuyết được đặt trên nóc xe.
chū初xué学zhě者yào要xuǎn zé选择hé shì合适de的huá滑xuě雪bǎn板。
Người mới học phải chọn ván trượt tuyết phù hợp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây