健身房
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 健身房
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tập
Ví dụ (3)
我每天早上去健身房。
Sáng nào tôi cũng đi phòng tập.
健身房里有很多器材。
Trong phòng tập có nhiều dụng cụ.
她在健身房练习举重。
Cô ấy luyện cử tạ ở phòng tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây