溜冰场
liūbīngchǎng
Sân trượt băng
Hán việt: lưu băng tràng
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sân trượt băng
Ví dụ (3)
hái zimenzàiliūbīngchǎngwándehěnkāi xīn
Bọn trẻ chơi rất vui ở sân trượt băng.
zhè geliūbīngchǎngzhōu rénhěnduō
Sân trượt băng này cuối tuần rất đông người.
liūbīngchǎng
Cô ấy lần đầu đến sân trượt băng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây