Chi tiết từ vựng
法式肉酱 【fàshì ròu jiàng】


(Phân tích từ 法式肉酱)
Nghĩa từ: Pa-tê
Hán việt: pháp thức nhụ
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nấu ăn
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这个
意大利
面配
上
法式
肉酱
真是
绝配。
This spaghetti with French meat sauce is a perfect match.
Mì Ý kết hợp với sốt thịt kiểu Pháp thực sự là một sự kết hợp tuyệt vời.
你
会
做法
式
肉酱
吗?
Do you know how to make French meat sauce?
Bạn biết làm sốt thịt kiểu Pháp không?
法式
肉酱
的
味道
比
我
想象
的
还要
好。
The French meat sauce tastes better than I thought.
Sốt thịt kiểu Pháp có vị ngon hơn tôi tưởng.
Bình luận