法式肉酱
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Pa-tê kiểu Pháp
Ví dụ (3)
法式肉酱可以配法棍吃。
Pa-tê kiểu Pháp có thể ăn kèm bánh mì Pháp.
这盒法式肉酱味道很浓。
Hộp pa-tê kiểu Pháp này có vị rất đậm.
早餐他吃了法式肉酱和烤面包。
Bữa sáng anh ấy ăn pa-tê kiểu Pháp và bánh mì nướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây