Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 烤面包
烤面包
kǎo miànbāo
Bánh mì nướng
Hán việt:
khảo diện bao
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 烤面包
包
【bāo】
Gói
烤
【kǎo】
nướng
面
【miàn】
Mặt, bề mặt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 烤面包
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bánh mì nướng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI