澳洲黑胡椒牛排
àozhōu hēi hújiāo niúpái
Bò Úc xốt tiêu đen
Hán việt: áo châu hắc hồ tiêu ngưu bài
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bò Úc xốt tiêu đen
Ví dụ (3)
wǎncāndiǎnleàozhōuhēijiāoniúpái
Bữa tối anh ấy gọi bò Úc xốt tiêu đen.
àozhōuhēijiāoniúpáipèi dòuhěnhǎo chī
Bò Úc xốt tiêu đen ăn kèm khoai tây nghiền rất ngon.
zhèfènàozhōuhēijiāoniúpáihěnnèn
Phần bò Úc xốt tiêu đen này rất mềm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây