Chi tiết từ vựng
蜗牛米粉 【wōniú mǐfěn】


(Phân tích từ 蜗牛米粉)
Nghĩa từ: Bún ốc
Hán việt: ngưu mễ phấn
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nấu ăn
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
今天
晚上
我们
去
吃
蜗牛
米粉
吧。
Let's go eat snail noodle soup tonight.
Tối nay chúng ta hãy đi ăn mì sên.
我
第一次
尝试
蜗牛
米粉,
味道
真的
很
特别。
The first time I tried snail noodle soup, it had a really unique taste.
Lần đầu tôi thử mì sên, mùi vị thực sự rất đặc biệt.
蜗牛
米粉
是
越南
的
一种
流行
美食。
Snail noodle soup is a popular dish in Vietnam.
Mì sên là một món ăn phổ biến của Việt Nam.
Bình luận