Chi tiết từ vựng
热米粉汤 【rè mǐfěn tāng】


(Phân tích từ 热米粉汤)
Nghĩa từ: Bún thang
Hán việt: nhiệt mễ phấn sương
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nấu ăn
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这家
店
的
热
米粉
汤
非常
好吃。
The hot rice noodle soup from this shop is very delicious.
Món súp bún gạo nóng của cửa hàng này rất ngon.
你
尝
过热
米粉
汤吗?
Have you tried the hot rice noodle soup?
Bạn đã thử súp bún gạo nóng chưa?
热
米粉
汤
是
我
最
喜欢
的
早餐
之一。
Hot rice noodle soup is one of my favorite breakfasts.
Súp bún gạo nóng là một trong những món ăn sáng yêu thích của tôi.
Bình luận