热米粉汤
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 热米粉汤
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bún thang
Ví dụ (3)
热米粉汤是河内的传统菜。
Bún thang là món truyền thống của Hà Nội.
这碗热米粉汤配料很多。
Bát bún thang này có nhiều nguyên liệu.
冬天吃热米粉汤很舒服。
Mùa đông ăn bún thang rất dễ chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây