Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 鳗鱼炖面
鳗鱼炖面
mányú dùn miàn
Miến lươn
Hán việt:
ngư none diện
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 鳗鱼炖面
炖
【dùn】
Hầm
面
【miàn】
Mặt, bề mặt
鱼
【yú】
con cá
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 鳗鱼炖面
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Miến lươn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI