Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
炖肉
dùnròu
Thịt kho
Hán việt: none nhụ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thịt kho
Ví dụ (3)
mā ma妈妈zuò做de的dùn炖ròu肉hěn很ruǎn软。
Thịt kho mẹ làm rất mềm.
dùn炖ròu肉pèi配mǐ fàn米饭hěn很hǎo chī好吃。
Thịt kho ăn với cơm rất ngon.
zhè这guō锅dùn炖ròu肉hái还yào要zài再zhǔ煮yí huìr ér一会儿。
Nồi thịt kho này còn phải nấu thêm một lúc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây