Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
炖鱼
dùnyú
Cá kho, cá hầm
Hán việt: none ngư
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cá kho, cá hầm
Ví dụ (3)
wǎn晚fàn饭yǒu有dùn炖yú鱼hé和qīng青cài菜。
Bữa tối có cá kho và rau xanh.
dùn炖yú鱼de的tāng汤zhī汁hěn很nóng浓。
Nước cá kho rất đậm.
bà ba爸爸xǐ huan喜欢chī吃là辣wèi味dùn炖yú鱼。
Bố thích ăn cá kho vị cay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây