Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
血糕
xuègāo
Tiết canh
Hán việt: huyết cao
块, 盒
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiết canh
Ví dụ (3)
xuè血gāo糕shì是yí一dào道hěn很tè bié特别de的cài菜。
Tiết canh là một món ăn rất đặc biệt.
yǒu有xiē些rén人bù不gǎn敢chī吃xuè血gāo糕。
Một số người không dám ăn tiết canh.
zhè这jiā家diàn店bú不mài卖xuè血gāo糕。
Quán này không bán tiết canh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây