Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 牛肉蘸醋
牛肉蘸醋
niúròu zhàn cù
Bò nhúng giấm
Hán việt:
ngưu nhụ thố
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 牛肉蘸醋
牛
【niú】
con trâu, tuổi trâu (con giáp)
肉
【ròu】
Thịt
醋
【cù】
Giấm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 牛肉蘸醋
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bò nhúng giấm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI