Chi tiết từ vựng

辣椒油烤牛肉 【làjiāo yóu kǎo niúròu】

heart
(Phân tích từ 辣椒油烤牛肉)
Nghĩa từ: Bò nướng sa tế
Hán việt: lạt tiêu du khảo ngưu nhụ
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

jīntiān
今天
wǎncān
晚餐
wǒmen
我们
chī
làjiāoyóu
辣椒油
kǎoniúròu
烤牛肉
ba
吧。
Let's have spicy chili oil grilled beef for dinner tonight.
Hôm nay bữa tối chúng ta ăn bò nướng dầu ớt nhé.
dìyīcì
第一次
chángshì
尝试
zuò
làjiāoyóu
辣椒油
kǎoniúròu
烤牛肉。
This is my first time trying to make spicy chili oil grilled beef.
Đây là lần đầu tiên tôi thử làm bò nướng dầu ớt.
làjiāoyóu
辣椒油
kǎoniúròu
烤牛肉
fēichángshìhé
非常适合
pèi
píjiǔ
啤酒。
Spicy chili oil grilled beef goes very well with beer.
Bò nướng dầu ớt rất phù hợp để ăn cùng bia.
Bình luận