蟹肉汤
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 蟹肉汤
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Súp thịt cua, canh cua
Ví dụ (3)
蟹肉汤里有很多蟹肉。
Trong súp cua có nhiều thịt cua.
晚餐先上了一碗蟹肉汤。
Bữa tối dọn lên trước một bát súp cua.
这碗蟹肉汤很鲜。
Bát súp cua này rất ngọt vị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây