米糕
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 米糕
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bánh gạo, bánh đúc
Ví dụ (3)
米糕吃起来很软。
Bánh gạo ăn rất mềm.
她在市场买了米糕。
Cô ấy mua bánh gạo ở chợ.
这块米糕配酱汁很好吃。
Miếng bánh gạo này ăn với nước xốt rất ngon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây