Chi tiết từ vựng
大蒜压榨机 【dàsuàn yāzhà jī】


(Phân tích từ 大蒜压榨机)
Nghĩa từ: Máy xay tỏi
Hán việt: thái áp cơ
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nấu ăn
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我刚
买
了
一个
新
的
大蒜
压榨机,
准备
今晚
做
大蒜
酱。
I just bought a new garlic press, preparing to make garlic sauce tonight.
Tôi vừa mua một cái máy ép tỏi mới, chuẩn bị làm sốt tỏi tối nay.
大蒜
压榨机
使
厨房
工作
变得
更加
简单
和
快捷。
The garlic press makes kitchen work easier and faster.
Máy ép tỏi làm cho công việc bếp núc trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn.
清洁
大蒜
压榨机
需要
耐心,
确保
没有
残留
的
大蒜
皮。
Cleaning the garlic press requires patience, ensuring no garlic skins are left behind.
Việc làm sạch máy ép tỏi cần kiên nhẫn, đảm bảo không còn tỏi vỏ sót lại.
Bình luận