炉灶
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "炉灶" (lúzào) mang nghĩa "Bếp nấu", kết hợp bởi 炉 (lú - lô): "lò" + 灶 (zào - táo): "Bếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炉: Ngọn lửa đỏ (火) cháy ấm áp bên trong khung cửa nhỏ (户) dùng để sưởi ấm và nấu nướng là cái lò, bếp lò (炉). • Chữ 灶: Đắp đất sét (土) thành ông đầu rau để giữ ngọn lửa hồng (火) đun nấu mỗi ngày trong gian nhà chính là cái bếp (灶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 炉灶
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bếp lò, bếp nấu, bệ bếp.
Ví dụ (5)
做完饭后,记得把炉灶擦干净。
Nấu cơm xong, nhớ lau chùi bếp lò cho sạch sẽ.
After cooking, remember to wipe the stove clean.
现在的家庭大多使用燃气炉灶。
Các gia đình hiện nay đa phần sử dụng bếp ga.
Most households nowadays use gas stoves.
出门前一定要检查炉灶是否关好。
Trước khi ra ngoài nhất định phải kiểm tra xem bếp đã tắt kỹ chưa.
Be sure to check whether the stove is turned off before going out.
由于意见不合,他决定另起炉灶。
Do ý kiến không hợp, anh ấy quyết định dựng bếp lò khác (ra riêng, tự lập nghiệp).
Because of disagreements, he decided to strike out on his own and start his own business.
这台旧炉灶已经用了好多年了。
Cái bếp lò cũ này đã dùng được rất nhiều năm rồi.
This old stove has been used for many years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây