高压锅
gāoyāguō
Nồi áp suất
Hán việt: cao áp oa
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nồi áp suất
Ví dụ (3)
gāoguō hěnkuàiròuzhǔruǎn
Nồi áp suất có thể nấu thịt mềm rất nhanh.
shǐ yòng使gāoguōshíyàoxiǎo xīn
Khi dùng nồi áp suất phải cẩn thận.
yònggāoguōzhǔpáitāng
Cô ấy dùng nồi áp suất nấu canh sườn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây