Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
烤箱手套
kǎoxiāngshǒutào
Găng tay dùng cho lò nướng
Hán việt: khảo sương thủ sáo
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Găng tay dùng cho lò nướng
Ví dụ (3)
ná拿kǎo烤pán盘shí时yào要dài戴kǎo烤xiāng箱shǒu tào手套。
Khi lấy khay nướng phải đeo găng tay lò nướng.
zhè这fù副kǎo烤xiāng箱shǒu tào手套hěn很hòu厚。
Đôi găng tay lò nướng này rất dày.
tā她bǎ把kǎo烤xiāng箱shǒu tào手套guà挂zài在qiáng墙shang上。
Cô ấy treo găng tay lò nướng lên tường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây