切菜板
张
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 切菜板
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thớt
Ví dụ (3)
请把蔬菜放在切菜板上。
Hãy đặt rau lên thớt.
生肉和蔬菜最好用不同的切菜板。
Thịt sống và rau tốt nhất nên dùng thớt khác nhau.
这个切菜板是木头做的。
Cái thớt này làm bằng gỗ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây