Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
磨刀器
módāoqì
Dụng cụ mài dao
Hán việt: ma đao khí
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "磨刀器" (módāoqì) nghĩa là "Dụng cụ mài dao", ghép bởi: 磨 (mó / mò): mài + 刀 (dāo): Dao + 器 (qì): Dụng cụ.

Thành phần cấu tạo

磨刀器
módāoqì
Dụng cụ mài dao
麻
石
刀
口
犬

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dụng cụ mài dao
Ví dụ (3)
bà ba爸爸yòng用mó磨dāo刀qì器mó磨dāo刀。
Bố dùng dụng cụ mài dao để mài dao.
zhè ge这个mó磨dāo刀qì器hěn很xiǎo小qiǎo巧。
Dụng cụ mài dao này rất nhỏ gọn.
dāo刀bú不kuài快le了,xū yào需要mó磨dāo刀qì器。
Dao không sắc nữa, cần dụng cụ mài dao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây