Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
去核器
qùhéqì
Đồ lấy lõi hoa quả
Hán việt: khu hạch khí
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "去核器" (qùhéqì) nghĩa là "Đồ lấy lõi hoa quả", ghép bởi: 去 (qù): đi + 核 (hé): Hạt nhân + 器 (qì): Dụng cụ.

Thành phần cấu tạo

去核器
qùhéqì
Đồ lấy lõi hoa quả
土
厶
木
亥
口
犬

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồ lấy lõi hoa quả
Ví dụ (3)
tā她yòng用qù去hé核qì器qù去diào掉píng guǒ苹果hé核。
Cô ấy dùng dụng cụ lấy lõi để bỏ lõi táo.
zhè ge这个qù去hé核qì器shì hé适合zuò做píng guǒ苹果pài派。
Dụng cụ lấy lõi này phù hợp để làm bánh táo.
qù去hé核qì器yòng用wán完hòu后yào要xǐ洗gān jìng干净。
Dụng cụ lấy lõi dùng xong phải rửa sạch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây