Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
大锅
dàguō
Nồi to
Hán việt: thái oa
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "大锅" (dàguō) nghĩa là "Nồi to", ghép bởi: 大 (dà): to + 锅 (guō): nồi.

Thành phần cấu tạo

大锅
dàguō
Nồi to
大
钅
呙

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nồi to
Ví dụ (3)
dà大guō锅li里zhǔ煮zhe着tāng汤。
Trong nồi to đang nấu canh.
zhè这kǒu口dà大guō锅kě yǐ可以zhǔ煮hěn很duō多mǐ米fěn粉。
Cái nồi to này có thể nấu nhiều bún.
fàn diàn饭店chú fáng厨房li里yǒu有hǎo好jǐ几kǒu口dà大guō锅。
Trong bếp nhà hàng có vài cái nồi to.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây