木勺
把, 只
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 木勺
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thìa gỗ
Ví dụ (3)
她用木勺搅拌酱汁。
Cô ấy dùng thìa gỗ khuấy nước xốt.
木勺不会刮坏煎锅。
Thìa gỗ không làm xước chảo rán.
这把木勺用了很多年。
Chiếc thìa gỗ này đã dùng nhiều năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây