Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
擀面杖
gǎnmiànzhàng
Cái cán bột
Hán việt: diện tráng
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cái cán bột
Ví dụ (3)
nǎi nai奶奶yòng用gǎn擀miàn面zhàng杖gǎn擀miàn面。
Bà dùng cây cán bột để cán bột.
gǎn擀miàn面zhàng杖fàng放zài在qiē切cài菜bǎn板páng biān旁边。
Cây cán bột đặt cạnh thớt.
zhè这gēn根gǎn擀miàn面zhàng杖shì是mù tou木头zuò做de的。
Cây cán bột này làm bằng gỗ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây