Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
洗碗机
xǐwǎnjī
Máy rửa bát
Hán việt: tiển oản cơ
台
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "洗碗机" (xǐwǎnjī) nghĩa là "Máy rửa bát", ghép bởi: 洗 (xǐ): rửa + 碗 (wǎn): bát + 机 (jī): máy móc.

Thành phần cấu tạo

洗碗机
xǐwǎnjī
Máy rửa bát
氵
先
石
宛
木
几

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy rửa bát
Ví dụ (3)
xǐ洗wǎn碗jī机zhèng zài正在gōng zuò工作。
Máy rửa bát đang hoạt động.
wǎn晚fàn饭hòu后wǒ men我们bǎ把wǎn碗fàng放jìn进xǐ洗wǎn碗jī机。
Sau bữa tối chúng tôi cho bát vào máy rửa bát.
zhè这tái台xǐ洗wǎn碗jī机hěn很shěng省shuǐ水。
Chiếc máy rửa bát này rất tiết kiệm nước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây