洗碗机
台
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "洗碗机" (xǐwǎnjī) nghĩa là "Máy rửa bát", ghép bởi: 洗 (xǐ): rửa + 碗 (wǎn): bát + 机 (jī): máy móc.
Thành phần cấu tạo
洗碗机
Máy rửa bát
氵
先
石
宛
木
几
Hình ảnh:

Phân tích từ 洗碗机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy rửa bát
Ví dụ (3)
洗碗机正在工作。
Máy rửa bát đang hoạt động.
晚饭后我们把碗放进洗碗机。
Sau bữa tối chúng tôi cho bát vào máy rửa bát.
这台洗碗机很省水。
Chiếc máy rửa bát này rất tiết kiệm nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây