Chi tiết từ vựng

洗碗机 【xǐ wǎn jī】

heart
(Phân tích từ 洗碗机)
Nghĩa từ: Máy rửa bát
Hán việt: tiển oản cơ
Lượng từ: 台
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

wǒjiā
我家
de
xǐwǎnjī
洗碗机
huài
le
了。
My dishwasher is broken.
Máy rửa bát nhà tôi bị hỏng.
zhètái
这台
xǐwǎnjī
洗碗机
shǐyòngfāngbiàn
使用方便
ma
吗?
Is this dishwasher easy to use?
Cái máy rửa bát này dùng có tiện không?
zhīdào
知道
zěnme
怎么
ānzhuāng
安装
xǐwǎnjī
洗碗机
ma
吗?
Do you know how to install a dishwasher?
Bạn biết cách cài đặt máy rửa bát không?
Bình luận