铲子
把
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xẻng nấu ăn, sạn bếp
Ví dụ (3)
她用铲子翻鸡蛋。
Cô ấy dùng sạn bếp lật trứng.
这个铲子适合不粘锅。
Cái sạn này phù hợp với chảo chống dính.
铲子放在炉灶旁边。
Sạn bếp đặt cạnh bếp nấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây