燃烧器
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 燃烧器
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu đốt, bếp đốt
Ví dụ (3)
燃烧器需要定期清洁。
Đầu đốt cần được vệ sinh định kỳ.
这个燃烧器火力很大。
Đầu đốt này có lửa rất mạnh.
厨师打开了燃烧器。
Đầu bếp bật đầu đốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây