Chi tiết từ vựng

燃烧器 【ránshāo qì】

heart
(Phân tích từ 燃烧器)
Nghĩa từ: Bật lửa
Hán việt: nhiên thiêu khí
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhège
这个
ránshāoqì
燃烧器
kěyǐ
可以
shǐyòng
使用
bùtóng
不同
zhǒnglèi
种类
de
ránliào
燃料。
This burner can use different types of fuel.
Cái bếp đốt này có thể sử dụng nhiều loại nhiên liệu khác nhau.
ránshāoqì
燃烧器
de
wēndù
温度
tiáojié
调节
fēicháng
非常
zhòngyào
重要。
Temperature adjustment of the burner is very important.
Việc điều chỉnh nhiệt độ của bếp đốt rất quan trọng.
shíyànshì
实验室
里,
ránshāoqì
燃烧器
shì
chángyòng
常用
de
shèbèi
设备
zhīyī
之一。
In the laboratory, burners are one of the commonly used devices.
Trong phòng thí nghiệm, bếp đốt là một trong những thiết bị thường được sử dụng.
Bình luận