Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 厨房纸
厨房纸
chúfáng zhǐ
Giấy lau bếp
Hán việt:
trù bàng chỉ
Lượng từ:
间
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 厨房纸
厨
【chú】
bếp, nhà bếp
房
【fáng】
phòng, nhà
纸
【zhǐ】
giấy
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 厨房纸
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Giấy lau bếp
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI