Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
平底锅
píngdǐguō
Chảo đáy bằng, chảo rán
Hán việt: biền để oa
个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chảo đáy bằng, chảo rán
Ví dụ (3)
píng平dǐ底guō锅li里zhèng zài正在jiān煎niú牛pái排。
Trong chảo đáy bằng đang áp chảo bít tết.
zhè ge这个píng平dǐ底guō锅dǎo导rè热hěn很kuài快。
Chiếc chảo đáy bằng này dẫn nhiệt rất nhanh.
tā她yòng用píng平dǐ底guō锅zuò做yuè越nán南jiān煎bing饼。
Cô ấy dùng chảo đáy bằng làm bánh xèo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây