Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
锅垫
guōdiàn
Miếng lót nồi
Hán việt: oa điếm
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "锅垫" (guōdiàn) nghĩa là "Miếng lót nồi", ghép bởi: 锅 (guō): nồi + 垫 (diàn): Đệm.

Thành phần cấu tạo

锅垫
guōdiàn
Miếng lót nồi
钅
呙
执
土

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Miếng lót nồi
Ví dụ (3)
rè热guō锅xià下miàn面yào要fàng放guō锅diàn垫。
Dưới nồi nóng phải đặt miếng lót nồi.
zhè ge这个guō锅diàn垫shì是guī硅jiāo胶zuò做de的。
Miếng lót nồi này làm bằng silicone.
tā她bǎ把guō锅diàn垫fàng放zài在cān餐zhuō桌shang上。
Cô ấy đặt miếng lót nồi lên bàn ăn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây