锅垫
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "锅垫" (guōdiàn) nghĩa là "Miếng lót nồi", ghép bởi: 锅 (guō): nồi + 垫 (diàn): Đệm.
Thành phần cấu tạo
锅垫
Miếng lót nồi
钅
呙
执
土
Hình ảnh:

Phân tích từ 锅垫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Miếng lót nồi
Ví dụ (3)
热锅下面要放锅垫。
Dưới nồi nóng phải đặt miếng lót nồi.
这个锅垫是硅胶做的。
Miếng lót nồi này làm bằng silicone.
她把锅垫放在餐桌上。
Cô ấy đặt miếng lót nồi lên bàn ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây