Liên hệ
玻璃罐
bōlíguàn
Lọ thủy tinh
Hán việt: pha li quán
张, 块
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Lọ thủy tinh
Ví dụ (3)
 guànlizhuāngzhexiāngliào
Trong lọ thủy tinh đựng gia vị.
guǒjiàngfàngjìn guàn
Cô ấy cho mứt vào lọ thủy tinh.
zhè ge guàngàizihěnjǐn
Nắp lọ thủy tinh này rất chặt.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI