食用油
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "食用油" (shíyòngyóu) nghĩa là "Dầu ăn", ghép bởi: 食 (shí): thức ăn + 用 (yòng): dùng + 油 (yóu): Dầu.
Thành phần cấu tạo
食用油
Dầu ăn
食
用
氵
由
Hình ảnh:

Phân tích từ 食用油
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dầu ăn
Ví dụ (3)
煎锅里放一点食用油。
Cho một ít dầu ăn vào chảo rán.
食用油快用完了。
Dầu ăn sắp dùng hết rồi.
这桶食用油放在厨房里。
Can dầu ăn này để trong bếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây