Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
食用油
shíyòngyóu
Dầu ăn
Hán việt: thực dụng du
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "食用油" (shíyòngyóu) nghĩa là "Dầu ăn", ghép bởi: 食 (shí): thức ăn + 用 (yòng): dùng + 油 (yóu): Dầu.

Thành phần cấu tạo

食用油
shíyòngyóu
Dầu ăn
食
用
氵
由

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dầu ăn
Ví dụ (3)
jiān煎guō锅li里fàng放yì一diǎn点shí食yòng用yóu油。
Cho một ít dầu ăn vào chảo rán.
shí食yòng用yóu油kuài快yòng用wán完le了。
Dầu ăn sắp dùng hết rồi.
zhè这tǒng桶shí食yòng用yóu油fàng放zài在chú fáng厨房li里。
Can dầu ăn này để trong bếp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây