Chi tiết từ vựng

食用油 【shíyòng yóu】

heart
(Phân tích từ 食用油)
Nghĩa từ: Dầu ăn
Hán việt: thực dụng du
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

qǐng
gěi
mǎi
yīpíng
一瓶
shíyòngyóu
食用油
Please buy me a bottle of cooking oil.
Làm ơn mua cho tôi một chai dầu ăn.
shíyòngyóu
食用油
de
zhǒnglèi
种类
yǒu
hěnduō
很多。
There are many types of cooking oil.
Có nhiều loại dầu ăn.
bùtóng
不同
de
shíyòngyóu
食用油
yǒu
bùtóng
不同
de
yòngtú
用途。
Different cooking oils have different uses.
Các loại dầu ăn khác nhau có các công dụng khác nhau.
Bình luận