Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 食用油
食用油
shíyòng yóu
Dầu ăn
Hán việt:
thực dụng du
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 食用油
油
【yóu】
Dầu
用
【yòng】
dùng, sử dụng, dùng để
食
【shí】
thức ăn, ăn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 食用油
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Dầu ăn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI