Chi tiết từ vựng

沙拉酱 【shālā jiàng】

heart
(Phân tích từ 沙拉酱)
Nghĩa từ: Nước sốt salad (nhiều loại)
Hán việt: sa lạp
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

xǐhuān
喜欢
zài
shālā
沙拉
shàngjiā
上加
hěnduō
很多
shālājiàng
沙拉酱
I like to add a lot of salad dressing to my salad.
Tôi thích cho nhiều sốt salad vào salad của mình.
zhège
这个
shālājiàng
沙拉酱
wèidào
味道
zěnmeyàng
怎么样?
How does this salad dressing taste?
Sốt salad này có vị thế nào?
qǐng
gěi
mǎi
yīpíng
一瓶
shālājiàng
沙拉酱
Please buy me a bottle of salad dressing.
Làm ơn mua cho tôi một chai sốt salad.
Bình luận