Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沙拉酱
shālājiàng
Nước sốt salad (nhiều loại)
Hán việt: sa lạp
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "沙拉酱" (shālājiàng) nghĩa là "Nước sốt salad (nhiều loại)", ghép bởi: 沙 (shā): Cát + 拉 (lā): kéo + 酱 (jiàng): tương.

Thành phần cấu tạo

沙拉酱
shālājiàng
Nước sốt salad (nhiều loại)
氵
少
扌
立
丬
夕

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước sốt salad (nhiều loại)
Ví dụ (3)
shā沙lā拉jiàng酱bú不yào要fàng放tài太duō多。
Đừng cho quá nhiều sốt salad.
zhè这píng瓶shā沙lā拉jiàng酱shì是suān酸tián甜wèi味de的。
Chai sốt salad này có vị chua ngọt.
tā她bǎ把shā沙lā拉jiàng酱dào倒zài在shū cài蔬菜shang上。
Cô ấy đổ sốt salad lên rau.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây