Hán Việt:LẠP••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一丶一丶ノ一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+立Lập
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拉
kéo, vận chuyển
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

立
Lập
Đứng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

拉
kéo, lôi, dắt (dùng lực di chuyển vật về phía mình).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:kéo, lôi, dắt (dùng lực di chuyển vật về phía mình).
ENTiếng Anh:To pull / To drag.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请帮我拉一下门。
Làm ơn giúp tôi kéo cửa ra một chút.
Please help me pull the door.
#2
别拉我的手,我自己走。
Đừng có kéo tay tôi, tôi tự đi được.
Don't pull my hand; I can walk by myself.
#3
他拉着一个大箱子。
Anh ấy đang kéo theo một chiếc vali lớn.
He is pulling a large suitcase.
#4
把窗帘拉上吧。
Hãy kéo rèm cửa lên đi (đóng rèm lại).
Please draw the curtains.
#5
我们手拉手一起走。
Chúng ta tay nắm tay (kéo tay nhau) cùng đi.
Let's walk hand in hand.
2
Động từ (âm nhạc)
VINghĩa:chơi, kéo (nhạc cụ dây dùng vĩ để kéo như violin, nhị).
ENTiếng Anh:To play (string instruments with a bow).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在拉小提琴。
Anh ấy đang chơi (kéo) đàn violin.
He is playing the violin.
#2
你会拉二胡吗?
Bạn có biết chơi đàn nhị không?
Can you play the erhu?
#3
这首曲子很难拉。
Bản nhạc này rất khó chơi (khó kéo).
This piece is very difficult to play.
#4
每天早上都能听到他在拉琴。
Sáng nào cũng nghe thấy anh ấy đang kéo đàn.
Every morning, you can hear him playing a string instrument.
#5
她从小就开始学习拉大提琴了。
Cô ấy đã bắt đầu học kéo đàn đại vĩ cầm (đàn Cello) từ khi còn nhỏ.
play the cello
3
Động từ (khẩu ngữ)
VINghĩa:đi ngoài (tiêu chảy), tám chuyện (khẩu ngữ).
ENTiếng Anh:To excrete / To chat.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
吃坏肚子了,一直在拉肚子。
Ăn bậy đau bụng, cứ bị đi ngoài (tiêu chảy) suốt.
I ate something bad and have had diarrhea nonstop.
#2
他们正在拉家常。
Họ đang ngồi tám chuyện gia đình (chuyện phiếm).
They are chatting about everyday matters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây