Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
表演者
biǎoyǎnzhě
Nghệ sĩ biểu diễn
Hán việt: biểu diễn giả
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nghệ sĩ biểu diễn
Ví dụ (3)
biǎo yǎn表演zhě者zǒu走shàng上wǔ舞tái台。
Nghệ sĩ biểu diễn bước lên sân khấu.
zhè这wèi位biǎo yǎn表演zhě者hěn很yǒu有mèi lì魅力。
Nghệ sĩ biểu diễn này rất cuốn hút.
guān zhòng观众wèi为biǎo yǎn表演zhě者gǔ zhǎng鼓掌。
Khán giả vỗ tay cho nghệ sĩ biểu diễn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây