乡村音乐
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 乡村音乐
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc đồng quê
Ví dụ (3)
爸爸喜欢听乡村音乐。
Bố thích nghe nhạc đồng quê.
乡村音乐常常用吉他伴奏。
Nhạc đồng quê thường dùng guitar đệm.
这首乡村音乐让我想起家乡。
Bài nhạc đồng quê này khiến tôi nhớ quê nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây