Chi tiết từ vựng

古典音乐 【gǔdiǎn yīnyuè】

heart
(Phân tích từ 古典音乐)
Nghĩa từ: Nhạc cổ điển
Hán việt: cổ điển âm lạc
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

gǔdiǎnyīnyuè
古典音乐
hěn
yǒu
mèilì
魅力。
Classical music is very charming.
Âm nhạc cổ điển rất có sức hút.
Bình luận