古典音乐
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc cổ điển
Ví dụ (3)
她学习钢琴时常听古典音乐。
Khi học piano, cô ấy thường nghe nhạc cổ điển.
古典音乐让人放松。
Nhạc cổ điển khiến người ta thư giãn.
音乐会上演奏了古典音乐。
Trong buổi hòa nhạc có biểu diễn nhạc cổ điển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây