电子音乐
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 电子音乐
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc điện tử
Ví dụ (3)
电子音乐在夜店很常见。
Nhạc điện tử rất phổ biến trong câu lạc bộ đêm.
他用电脑创作电子音乐。
Anh ấy dùng máy tính sáng tác nhạc điện tử.
这首电子音乐节奏很快。
Bài nhạc điện tử này có tiết tấu nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây