拉丁音乐
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 拉丁音乐
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc Latin
Ví dụ (3)
拉丁音乐很适合跳舞。
Nhạc Latin rất phù hợp để nhảy.
她喜欢热情的拉丁音乐。
Cô ấy thích nhạc Latin sôi nổi.
餐厅里播放着拉丁音乐。
Trong nhà hàng đang phát nhạc Latin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây