流行音乐
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 流行音乐
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc pop
Ví dụ (3)
年轻人常听流行音乐。
Người trẻ thường nghe nhạc pop.
这首流行音乐很容易记住。
Bài nhạc pop này rất dễ nhớ.
电台正在播放流行音乐。
Đài phát thanh đang phát nhạc pop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây