雷鬼
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 雷鬼
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc reggae
Ví dụ (3)
雷鬼音乐节奏轻松。
Nhạc reggae có nhịp điệu thư thái.
海边酒吧播放着雷鬼。
Quán bar ven biển đang phát nhạc reggae.
他最近开始听雷鬼。
Gần đây anh ấy bắt đầu nghe reggae.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây